Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thiến hóa học" (1)

thiến hóa học
Tiếng Anh Danh từchemical castration
Từ vựng của tôi
Biện pháp thiến hóa học nhận được sự ủng hộ của thủ tướng.
The measure of chemical castration received support from the prime minister.

swap_horiz Từ liên quan "thiến hóa học" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thiến hóa học" (1)

Biện pháp thiến hóa học nhận được sự ủng hộ của thủ tướng.
The measure of chemical castration received support from the prime minister.